dissemble nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

dissemble

verb
[dɪˈsɛmbəɫ]
giả vờ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dissemble nghĩa là gì?

"dissemble" nghĩa là giả vờ.

dissemble phát âm như thế nào?

Phiên âm: [dɪˈsɛmbəɫ]. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll