display nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

display

noun
/dɪˈspleɪ/
trưng bày

a beautiful floral display

một màn trình diễn hoa đẹp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

display nghĩa là gì?

"display" nghĩa là trưng bày; trưng bày.

display phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈspleɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "display"?

a beautiful floral display (một màn trình diễn hoa đẹp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll