disruption nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

disruption

noun
/dɪsˈrʌpʃn/
sự gián đoạn

We aim to help you move house with minimum disruption to yourself.

Chúng tôi mong muốn giúp bạn chuyển nhà với sự gián đoạn tối thiểu cho chính bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

disruption nghĩa là gì?

"disruption" nghĩa là sự gián đoạn.

disruption phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈrʌpʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "disruption"?

We aim to help you move house with minimum disruption to yourself. (Chúng tôi mong muốn giúp bạn chuyển nhà với sự gián đoạn tối thiểu cho chính bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll