Từ vựng
C1 · advanced · oxford
cutting
noun/ˈkʌtɪŋ/
cắt
“newspaper/press cuttings”
cắt báo/báo chí
“newspaper/press cuttings”
cắt báo/báo chí
cutting nghĩa là gì?
"cutting" nghĩa là cắt.
cutting phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkʌtɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cutting"?
newspaper/press cuttings (cắt báo/báo chí)