Từ vựng
A1 · basic · oxford
customer
noun/ˈkʌstəmə(r)//ˈkʌstəmər/
khách hàng
“marketing strategies to target potential customers”
chiến lược tiếp thị để nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng
“marketing strategies to target potential customers”
chiến lược tiếp thị để nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng
customer nghĩa là gì?
"customer" nghĩa là khách hàng.
customer phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkʌstəmə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "customer"?
marketing strategies to target potential customers (chiến lược tiếp thị để nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng)