Từ vựng
A1 · basic · oxford
dad
noun/dæd/
bố
“That's my dad over there.”
Đó là bố tôi ở đằng kia.
“That's my dad over there.”
Đó là bố tôi ở đằng kia.
dad nghĩa là gì?
"dad" nghĩa là bố.
dad phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dæd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "dad"?
That's my dad over there. (Đó là bố tôi ở đằng kia.)