Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
dairy
adjective/ˈdeəri//ˈderi/
sữa
“dairy products/produce”
sản phẩm/sản phẩm từ sữa
“dairy products/produce”
sản phẩm/sản phẩm từ sữa
dairy nghĩa là gì?
"dairy" nghĩa là sữa; sữa.
dairy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdeəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "dairy"?
dairy products/produce (sản phẩm/sản phẩm từ sữa)