currently nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

currently

adverb
/ˈkʌrəntli//ˈkɜːrəntli/
hiện tại

The hourly charge is currently £35.

Mức phí hàng giờ hiện là £35.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

currently nghĩa là gì?

"currently" nghĩa là hiện tại.

currently phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌrəntli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "currently"?

The hourly charge is currently £35. (Mức phí hàng giờ hiện là £35.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll