curious nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

curious

adjective
/ˈkjʊəriəs//ˈkjʊriəs/
tò mò

He is such a curious boy, always asking questions.

Anh ấy là một cậu bé tò mò và luôn đặt câu hỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

curious nghĩa là gì?

"curious" nghĩa là tò mò.

curious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkjʊəriəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "curious"?

He is such a curious boy, always asking questions. (Anh ấy là một cậu bé tò mò và luôn đặt câu hỏi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll