current nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

current

adjective
/ˈkʌrənt//ˈkɜːrənt/
hiện tại

The necklace would be worth over $5 000 at current prices.

Chiếc vòng cổ sẽ có giá trị hơn 5 000 USD theo giá hiện tại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

current nghĩa là gì?

"current" nghĩa là hiện tại; hiện tại.

current phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌrənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "current"?

The necklace would be worth over $5 000 at current prices. (Chiếc vòng cổ sẽ có giá trị hơn 5 000 USD theo giá hiện tại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll