curly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

curly

adjective
/ˈkɜːli//ˈkɜːrli/
xoăn

long curly hair

tóc dài xoăn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

curly nghĩa là gì?

"curly" nghĩa là xoăn.

curly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɜːli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "curly"?

long curly hair (tóc dài xoăn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll