Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
currency
noun/ˈkʌrənsi//ˈkɜːrənsi/
tiền tệ
“trading in foreign currencies”
kinh doanh ngoại tệ
“trading in foreign currencies”
kinh doanh ngoại tệ
currency nghĩa là gì?
"currency" nghĩa là tiền tệ.
currency phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkʌrənsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "currency"?
trading in foreign currencies (kinh doanh ngoại tệ)