Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
curved
adjective/kɜːvd//kɜːrvd/
cong
“a curved edge/surface”
một cạnh/bề mặt cong
“a curved edge/surface”
một cạnh/bề mặt cong
curved nghĩa là gì?
"curved" nghĩa là cong.
curved phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kɜːvd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "curved"?
a curved edge/surface (một cạnh/bề mặt cong)