Từ vựng
C1 · advanced · oxford
crude
adjective/kruːd/
thô
“crude oil/metal”
dầu thô/kim loại
“crude oil/metal”
dầu thô/kim loại
crude nghĩa là gì?
"crude" nghĩa là thô.
crude phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kruːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "crude"?
crude oil/metal (dầu thô/kim loại)