crown nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

crown

noun
/kraʊn/
vương miện

The crown was placed upon the new monarch's head.

Vương miện được đặt trên đầu của vị vua mới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

crown nghĩa là gì?

"crown" nghĩa là vương miện.

crown phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kraʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "crown"?

The crown was placed upon the new monarch's head. (Vương miện được đặt trên đầu của vị vua mới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll