cross nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

cross

noun
/krɒs//krɔːs/
chéo

I've put a cross on the map to show where the hotel is.

Tôi đã đánh dấu chéo trên bản đồ để chỉ vị trí của khách sạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cross nghĩa là gì?

"cross" nghĩa là chéo; chéo.

cross phát âm như thế nào?

Phiên âm: /krɒs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cross"?

I've put a cross on the map to show where the hotel is. (Tôi đã đánh dấu chéo trên bản đồ để chỉ vị trí của khách sạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll