Từ vựng
C2 · advanced · oxford
cosmic
adjective/ˈkɒz.mɪk/
vũ trụ
“cosmic speed”
tốc độ vũ trụ
“cosmic speed”
tốc độ vũ trụ
cosmic nghĩa là gì?
"cosmic" nghĩa là vũ trụ.
cosmic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒz.mɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cosmic"?
cosmic speed (tốc độ vũ trụ)