corruption nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

corruption

noun
/kəˈrʌpʃn/
tham nhũng

allegations of bribery and corruption

cáo buộc hối lộ và tham nhũng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

corruption nghĩa là gì?

"corruption" nghĩa là tham nhũng.

corruption phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈrʌpʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "corruption"?

allegations of bribery and corruption (cáo buộc hối lộ và tham nhũng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll