Eng
Scroll
cosset nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
cosset
verb
nâng niu
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
corridor
corrupt
corruption
cosmic
cost
costly
costume
cottage
cotton
Câu hỏi thường gặp
cosset nghĩa là gì?
"cosset" nghĩa là nâng niu.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập