corresponding nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

corresponding

adjective
/ˌkɒrəˈspɒndɪŋ//ˌkɔːrəˈspɑːndɪŋ/
tương ứng

A change in the money supply brings a corresponding change in expenditure.

Sự thay đổi trong cung tiền sẽ dẫn đến sự thay đổi tương ứng trong chi tiêu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

corresponding nghĩa là gì?

"corresponding" nghĩa là tương ứng.

corresponding phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɒrəˈspɒndɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "corresponding"?

A change in the money supply brings a corresponding change in expenditure. (Sự thay đổi trong cung tiền sẽ dẫn đến sự thay đổi tương ứng trong chi tiêu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll