Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
cottage
noun/ˈkɒtɪdʒ//ˈkɑːtɪdʒ/
ngôi nhà nhỏ
“a thatched cottage”
một ngôi nhà tranh
“a thatched cottage”
một ngôi nhà tranh
cottage nghĩa là gì?
"cottage" nghĩa là ngôi nhà nhỏ.
cottage phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒtɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cottage"?
a thatched cottage (một ngôi nhà tranh)