Từ vựng
A1 · basic · oxford
cost
noun/kɒst//kɔːst/
chi phí
“cost of something, the high/low cost of housing”
chi phí của một cái gì đó, chi phí nhà ở cao/thấp
“cost of something, the high/low cost of housing”
chi phí của một cái gì đó, chi phí nhà ở cao/thấp
cost nghĩa là gì?
"cost" nghĩa là chi phí; chi phí.
cost phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kɒst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cost"?
cost of something, the high/low cost of housing (chi phí của một cái gì đó, chi phí nhà ở cao/thấp)