contrive nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

contrive

verb
/kənˈtɹaɪv/
sắp xếp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contrive nghĩa là gì?

"contrive" nghĩa là sắp xếp.

contrive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtɹaɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll