convenience nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

convenience

noun
/kənˈviːniəns/
tiện lợi

We have provided seats for the convenience of our customers.

Chúng tôi đã cung cấp chỗ ngồi để thuận tiện cho khách hàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

convenience nghĩa là gì?

"convenience" nghĩa là tiện lợi.

convenience phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈviːniəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "convenience"?

We have provided seats for the convenience of our customers. (Chúng tôi đã cung cấp chỗ ngồi để thuận tiện cho khách hàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll