contrast nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

contrast

noun
/ˈkɒntrɑːst//ˈkɑːntræst/
độ tương phản

The two cities make an interesting contrast.

Hai thành phố tạo nên sự tương phản thú vị.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

contrast nghĩa là gì?

"contrast" nghĩa là độ tương phản; độ tương phản.

contrast phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒntrɑːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "contrast"?

The two cities make an interesting contrast. (Hai thành phố tạo nên sự tương phản thú vị.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll