control nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

control

noun
/kənˈtrəʊl/
kiểm soát

The party expects to gain control of the council in the next election.

Đảng hy vọng sẽ giành được quyền kiểm soát hội đồng trong cuộc bầu cử tiếp theo.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

control nghĩa là gì?

"control" nghĩa là kiểm soát; kiểm soát.

control phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈtrəʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "control"?

The party expects to gain control of the council in the next election. (Đảng hy vọng sẽ giành được quyền kiểm soát hội đồng trong cuộc bầu cử tiếp theo.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll