container nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

container

noun
/kənˈteɪnə(r)//kənˈteɪnər/
thùng chứa

a plastic container

một thùng nhựa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

container nghĩa là gì?

"container" nghĩa là thùng chứa.

container phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈteɪnə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "container"?

a plastic container (một thùng nhựa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll