conspiracy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

conspiracy

noun
/kənˈspɪrəsi/
âm mưu

conspiracy (to do something), a conspiracy to overthrow the government

âm mưu (làm điều gì đó), âm mưu lật đổ chính quyền

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conspiracy nghĩa là gì?

"conspiracy" nghĩa là âm mưu.

conspiracy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈspɪrəsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conspiracy"?

conspiracy (to do something), a conspiracy to overthrow the government (âm mưu (làm điều gì đó), âm mưu lật đổ chính quyền)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll