consolidate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

consolidate

verb
/kənˈsɒlɪdeɪt//kənˈsɑːlɪdeɪt/
củng cố

With this new movie he has consolidated his position as the country's leading director.

Với bộ phim mới này, ông đã củng cố vị trí đạo diễn hàng đầu đất nước của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consolidate nghĩa là gì?

"consolidate" nghĩa là củng cố.

consolidate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsɒlɪdeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consolidate"?

With this new movie he has consolidated his position as the country's leading director. (Với bộ phim mới này, ông đã củng cố vị trí đạo diễn hàng đầu đất nước của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll