Từ vựng
C1 · advanced · oxford
constitute
verb/ˈkɒnstɪtjuːt//ˈkɑːnstɪtuːt/
cấu thành
“Does such an activity constitute a criminal offence?”
Hoạt động như vậy có cấu thành tội phạm hình sự không?
“Does such an activity constitute a criminal offence?”
Hoạt động như vậy có cấu thành tội phạm hình sự không?
constitute nghĩa là gì?
"constitute" nghĩa là cấu thành.
constitute phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "constitute"?
Does such an activity constitute a criminal offence? (Hoạt động như vậy có cấu thành tội phạm hình sự không?)