constantly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

constantly

adverb
/ˈkɒnstəntli//ˈkɑːnstəntli/
liên tục

Fashion is constantly changing.

Thời trang luôn thay đổi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

constantly nghĩa là gì?

"constantly" nghĩa là liên tục.

constantly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnstəntli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "constantly"?

Fashion is constantly changing. (Thời trang luôn thay đổi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll