consistently nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

consistently

adverb
/kənˈsɪstəntli/
nhất quán

Her work has been of a consistently high standard.

Công việc của cô luôn đạt tiêu chuẩn cao.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consistently nghĩa là gì?

"consistently" nghĩa là nhất quán.

consistently phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consistently"?

Her work has been of a consistently high standard. (Công việc của cô luôn đạt tiêu chuẩn cao.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll