conceal nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

conceal

verb
/kənˈsiːl/
che giấu

The paintings were concealed beneath a thick layer of plaster.

Những bức tranh được giấu dưới một lớp thạch cao dày.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conceal nghĩa là gì?

"conceal" nghĩa là che giấu.

conceal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsiːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conceal"?

The paintings were concealed beneath a thick layer of plaster. (Những bức tranh được giấu dưới một lớp thạch cao dày.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll