Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
concept
noun/ˈkɒnsept//ˈkɑːnsept/
khái niệm
“concept of something, the concept of social class”
khái niệm về cái gì đó, khái niệm về giai cấp xã hội
“concept of something, the concept of social class”
khái niệm về cái gì đó, khái niệm về giai cấp xã hội
concept nghĩa là gì?
"concept" nghĩa là khái niệm.
concept phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒnsept/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "concept"?
concept of something, the concept of social class (khái niệm về cái gì đó, khái niệm về giai cấp xã hội)