concentrate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

concentrate

verb
/ˈkɒnsntreɪt//ˈkɑːnsntreɪt/
tập trung

I can't concentrate with all that noise going on.

Tôi không thể tập trung với tất cả tiếng ồn đang diễn ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

concentrate nghĩa là gì?

"concentrate" nghĩa là tập trung.

concentrate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnsntreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "concentrate"?

I can't concentrate with all that noise going on. (Tôi không thể tập trung với tất cả tiếng ồn đang diễn ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll