conceive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

conceive

verb
/kənˈsiːv/
thụ thai

He conceived the idea of transforming the old power station into an arts centre.

Ông nảy ra ý tưởng biến nhà máy điện cũ thành một trung tâm nghệ thuật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conceive nghĩa là gì?

"conceive" nghĩa là thụ thai.

conceive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsiːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conceive"?

He conceived the idea of transforming the old power station into an arts centre. (Ông nảy ra ý tưởng biến nhà máy điện cũ thành một trung tâm nghệ thuật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll