compromise nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

compromise

noun
/ˈkɒmprəmaɪz//ˈkɑːmprəmaɪz/
thỏa hiệp

After lengthy talks the two sides finally reached a compromise.

Sau nhiều cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compromise nghĩa là gì?

"compromise" nghĩa là thỏa hiệp; thỏa hiệp.

compromise phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compromise"?

After lengthy talks the two sides finally reached a compromise. (Sau nhiều cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll