compute nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

compute

verb
/kəmˈpjuːt/
tính toán

The losses were computed at £5 million.

Khoản lỗ được tính toán là 5 triệu bảng Anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compute nghĩa là gì?

"compute" nghĩa là tính toán.

compute phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpjuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compute"?

The losses were computed at £5 million. (Khoản lỗ được tính toán là 5 triệu bảng Anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll