commodity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

commodity

noun
/kəˈmɒdəti//kəˈmɑːdəti/
hàng hóa

“rice, flour and other basic commodities”

gạo, bột mì và các mặt hàng cơ bản khác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commodity nghĩa là gì?

"commodity" nghĩa là hàng hóa.

commodity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmɒdəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "commodity"?

rice, flour and other basic commodities (gạo, bột mì và các mặt hàng cơ bản khác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll