committee nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

committee

noun
/kəˈmɪti/
ủy ban

an executive/advisory/organizing committee

một ủy ban điều hành/cố vấn/tổ chức

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

committee nghĩa là gì?

"committee" nghĩa là ủy ban.

committee phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmɪti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "committee"?

an executive/advisory/organizing committee (một ủy ban điều hành/cố vấn/tổ chức)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll