commit nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

commit

verb
/kəˈmɪt/
cam kết

to commit a crime/an offence

phạm tội/vi phạm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commit nghĩa là gì?

"commit" nghĩa là cam kết.

commit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "commit"?

to commit a crime/an offence (phạm tội/vi phạm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll