commitment nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

commitment

noun
/kəˈmɪtmənt/
cam kết

I'm not ready to make a long-term commitment.

Tôi chưa sẵn sàng để thực hiện một cam kết lâu dài.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commitment nghĩa là gì?

"commitment" nghĩa là cam kết.

commitment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmɪtmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "commitment"?

I'm not ready to make a long-term commitment. (Tôi chưa sẵn sàng để thực hiện một cam kết lâu dài.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll