Từ vựng
C1 · advanced · oxford
communist
adjective/ˈkɒmjənɪst//ˈkɑːmjənɪst/
cộng sản
“communist ideology”
hệ tư tưởng cộng sản
“communist ideology”
hệ tư tưởng cộng sản
communist nghĩa là gì?
"communist" nghĩa là cộng sản.
communist phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒmjənɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "communist"?
communist ideology (hệ tư tưởng cộng sản)