civilian nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

civilian

adjective
/səˈvɪliən/
dân sự

He left the army and returned to civilian life.

Anh rời quân ngũ và trở lại cuộc sống dân sự.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

civilian nghĩa là gì?

"civilian" nghĩa là dân sự; dân sự.

civilian phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈvɪliən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "civilian"?

He left the army and returned to civilian life. (Anh rời quân ngũ và trở lại cuộc sống dân sự.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll