clarity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

clarity

noun
/ˈklærəti/
sự rõ ràng

a lack of clarity in the law

sự thiếu rõ ràng trong luật pháp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clarity nghĩa là gì?

"clarity" nghĩa là sự rõ ràng.

clarity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklærəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clarity"?

a lack of clarity in the law (sự thiếu rõ ràng trong luật pháp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll