civil nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

civil

adjective
/ˈsɪvl/
dân sự

civil unrest (= that is caused by groups of people within a country)

tình trạng bất ổn dân sự (= đó là do các nhóm người trong một quốc gia gây ra)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

civil nghĩa là gì?

"civil" nghĩa là dân sự.

civil phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "civil"?

civil unrest (= that is caused by groups of people within a country) (tình trạng bất ổn dân sự (= đó là do các nhóm người trong một quốc gia gây ra))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll