civic nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

civic

adjective
/ˈsɪvɪk/
công dân

civic buildings/leaders

tòa nhà dân sự/lãnh đạo

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

civic nghĩa là gì?

"civic" nghĩa là công dân.

civic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪvɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "civic"?

civic buildings/leaders (tòa nhà dân sự/lãnh đạo)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll