clarify nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

clarify

verb
/ˈklærəfaɪ/
làm rõ

clarify something, to clarify a situation/problem/issue

làm rõ điều gì đó, làm rõ một tình huống/vấn đề/vấn đề

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clarify nghĩa là gì?

"clarify" nghĩa là làm rõ.

clarify phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklærəfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clarify"?

clarify something, to clarify a situation/problem/issue (làm rõ điều gì đó, làm rõ một tình huống/vấn đề/vấn đề)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll