citizenship nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

citizenship

noun
/ˈsɪtɪzənʃɪp/
quyền công dân

They were granted full French citizenship.

Họ được cấp đầy đủ quyền công dân Pháp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

citizenship nghĩa là gì?

"citizenship" nghĩa là quyền công dân.

citizenship phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪtɪzənʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "citizenship"?

They were granted full French citizenship. (Họ được cấp đầy đủ quyền công dân Pháp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll