cite nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

cite

verb
/saɪt/
trích dẫn

She cited examples of companies the city has helped relocate or expand.

Cô nêu ví dụ về các công ty mà thành phố đã giúp di dời hoặc mở rộng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cite nghĩa là gì?

"cite" nghĩa là trích dẫn.

cite phát âm như thế nào?

Phiên âm: /saɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cite"?

She cited examples of companies the city has helped relocate or expand. (Cô nêu ví dụ về các công ty mà thành phố đã giúp di dời hoặc mở rộng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll